English → Vietnamese
palatability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
palatability
* danh từ
- vị ngon
- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
- tính có thể chấp nhận được
- vị ngon
- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
- tính có thể chấp nhận được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
palatability palatableness
the property of being acceptable to the mouth
Other matches
Other phrases built from the same root.
palatability
* danh từ
- vị ngon
- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
- tính có thể chấp nhận được
- vị ngon
- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
- tính có thể chấp nhận được
* tính từ
- ngon
- (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần)
- có thể chấp nhận được
=a palatable fact+ một sự việc có thể chấp nhận được
- ngon
- (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần)
- có thể chấp nhận được
=a palatable fact+ một sự việc có thể chấp nhận được
* danh từ
- vị ngon
- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
- tính có thể chấp nhận được
- vị ngon
- (nghĩa bóng) tính làm dễ chịu, tính làm khoan khái
- tính có thể chấp nhận được
* tính từ
- (thuộc) vòm miệng
- (ngôn ngữ học) vòm
=palatal sound+ âm vòm
- (thuộc) vòm miệng
- (ngôn ngữ học) vòm
=palatal sound+ âm vòm
* danh từ
- (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm hoá
- (ngôn ngữ học) hiện tượng vòm hoá
* ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) vòm hoá, biến thành âm vòm
- (ngôn ngữ học) vòm hoá, biến thành âm vòm
* danh từ
- (giải phẫu) vòm miệng
- khẩu vị; ý thích
=to have a delicate palate+ rất sành ăn
- (giải phẫu) vòm miệng
- khẩu vị; ý thích
=to have a delicate palate+ rất sành ăn
* phó từ
- ngon
- làm dễ chịu; làm khoan khoái
- có thể chấp nhận được
- ngon
- làm dễ chịu; làm khoan khoái
- có thể chấp nhận được
- xem palatal