English to Vietnamese
Search Query: ozonosphere
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ozonosphere
|
* danh từ
- tầng ozon; quyển ozon |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ozonosphere; ozone layer
|
a layer in the stratosphere (at approximately 20 miles) that contains a concentration of ozone sufficient to block most ultraviolet radiation from the sun
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ozonosphere
|
* danh từ
- tầng ozon; quyển ozon |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
