English to Vietnamese
Search Query: ozone
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ozone
|
* danh từ
- (hoá học) Ozon - (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ozone
|
tầng ozone ;
|
|
ozone
|
tầng ozone ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ozone
|
* danh từ
- (hoá học) Ozon - (nghĩa bóng) điều làm phấn chấn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) không khí trong sạch |
|
ozonic
|
* tính từ
- (hoá học) có ozon |
|
ozonize
|
* ngoại động từ
- (hoá học) Ozon hoá |
|
ozone layer
|
* danh từ
- tầng Ozon |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
