English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ownership

Best translation match:
English Vietnamese
ownership
* danh từ
- quyền sở hữu
=collective ownership+ quyền sở hữu tập thể

Probably related with:
English Vietnamese
ownership
chủ quyền rồi ; chủ quyền ; chủ sở hữu ; chủ ; có quyền sở hữu ; hữu ; mua tài sản ; quyền sở hữu ; riêng ; sơ ̉ hư ̃ ; sở hữu bộc ; sở hữu cuả ; sở hữu nữa ; sở hữu ; sự chiếm hữu ; sự sở hữu ; về quyền sở hữu ; được sở hữu ;
ownership
chủ quyền rồi ; chủ quyền ; chủ sở hữu ; chủ ; có quyền sở hữu ; hữu ; mua tài sản ; quyền sở hữu ; riêng ; sở hữu bộc ; sở hữu cuả ; sở hữu nữa ; sở hữu ; sự chiếm hữu ; sự sở hữu ; về quyền sở hữu ; được sở hữu ;

May be synonymous with:
English English
ownership; possession
the act of having and controlling property

May related with:
English Vietnamese
co-ownership
* danh từ
- quyền sở hữu chung
employee stock ownership plan (esop)
- (Econ) Kế hoạch Sở hữu cổ phần cho người làm.
+ Một kế hoạch cho phép các nhân viên trong các hãng của Mỹ được hưởng lợi nhuân và sự tăng trưởng của doanh nghiệp bằng cách sở hữu các cổ phần trong cổ phần chung của công ty.
public ownership
- (Econ) Sở hữu công cộng
separation of ownership from control
- (Econ) Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát.
+ Điêu này xảy ra trong những công ty cổ phần lớn, trong đó những cổ phần có quyền bỏ phiếu được chia cho một số lượng lớn cổ đông.
part-ownership
* danh từ
- người đồng sở hữu; sở hữu tập thể
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: