English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: owner

Best translation match:
English Vietnamese
owner
* danh từ
- người chủ, chủ nhân
!the owner
- (từ lóng) thuyền trưởng

Probably related with:
English Vietnamese
owner
ai là chủ ; ai nói ; chu ; chủ của ; chủ nhà ; chủ nhân ; chủ sở hữu ; chủ ; chủ ở ; chủ ở đó ; của chủ ; hữu nó ; là chủ sở ; người chủ ; người nuôi ; người sở hữu ; người ; sở hữu của nó ; sở hữu ; vị chủ ; ông chủ ;
owner
ai là chủ ; ai nói ; chu ; chủ của ; chủ nhà ; chủ nhân ; chủ sở hữu ; chủ ; chủ ở ; chủ ở đó ; của chủ ; hữu nó ; hữu ; là chủ sở ; ngươi ; người chủ ; người nuôi ; người sở hữu ; sở hữu của nó ; sở hữu ; vị chủ ; ông chủ ; điê ; điê ̀ ;

May be synonymous with:
English English
owner; proprietor
(law) someone who owns (is legal possessor of) a business
owner; possessor
a person who owns something

May related with:
English Vietnamese
co-owner
* danh từ
- người đồng sở hữu, người chung quyền sở hữu
mill-owner
* danh từ
- chủ xưởng, chủ nhà máy
part-owner
* danh từ
- người cùng chung phần, người cùng cổ phần
owner-controlled firms
- (Econ) Các hãng do người chủ sở hữu kiểm soát.
+ NHững công ty có một nhóm các cổ đông rõ ràng là đồng quyền lợi, chiếm hữu một tỷ lệ cổ phần được bỏ phiếu khá lớn, làm cho họ có khả năng kiểm soát hữu hiệu chính sách công ty.ư
owner-driver
* danh từ
- người tự lái xe
owner-occupied
* danh từ
- nhà ở của người chủ; không cho ai thuê
owner-occupier
* danh từ
- chủ nhân cư ngụ; người chủ của căn nhà đang ở
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: