English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ovulate

Best translation match:
English Vietnamese
ovulate
* nội động từ
- rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng

Probably related with:
English Vietnamese
ovulate
rụng trứng ;
ovulate
rụng trứng ;

May related with:
English Vietnamese
ovule
* danh từ
- (thực vật học) noãn
- (sinh vật học) tế bào trứng
ovulate
* nội động từ
- rụng trứng; sản ra, rơi ra rừ tế bào trứng
ovulation
* danh từ
- sự rụng trứng; sự sản ra hoặc rơi ra từ tế bào trứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: