English to Vietnamese
Search Query: atlantic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
atlantic
|
* tính từ
- (thuộc) núi At-lát (ở Li-bi) - (thuộc) Đại tây dương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
atlantic
|
bình dương ; dương ; tây dương ; vùng đại tây dương ; đại tây dương ;
|
|
atlantic
|
bình dương ; dương ; tây dương ; vùng đại tây dương ; đại tây dương ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
atlantic; atlantic ocean
|
the 2nd largest ocean; separates North and South America on the west from Europe and Africa on the east
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
atlantes
|
* danh từ số nhiều
- (kiến trúc) cột tượng người |
|
atlantic
|
* tính từ
- (thuộc) núi At-lát (ở Li-bi) - (thuộc) Đại tây dương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
