English to Vietnamese
Search Query: overzealous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overzealous
|
* tính từ
- quá hăng hái, quá tích cực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overzealous
|
mẫn cảm thái quá ; nhiệt tình như vậy ;
|
|
overzealous
|
mẫn cảm thái quá ; nhiệt tình như vậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
overzealous; fanatic; fanatical; rabid
|
marked by excessive enthusiasm for and intense devotion to a cause or idea
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overzealous
|
* tính từ
- quá hăng hái, quá tích cực |
|
overzealousness
|
* danh từ
- tính quá hăng hái, tính quá tích cực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
