English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overwrought

Best translation match:
English Vietnamese
overwrought
* tính từ
- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)
- cuống cuồng, cuống quít
- gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ

May be synonymous with:
English English
overwrought; distraught
deeply agitated especially from emotion

May related with:
English Vietnamese
overwrought
* tính từ
- phải làm việc quá nhiều; mệt rã rời (vì làm việc quá nhiều)
- cuống cuồng, cuống quít
- gọt giũa quá kỹ càng, cầu kỳ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: