English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overthrow

Best translation match:
English Vietnamese
overthrow
* danh từ
- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
- sự đánh bại hoàn toàn
* ngoại động từ overthrew; overthrown
- lật đổ, phá đổ, đạp đổ
- đánh bại hoàn toàn

Probably related with:
English Vietnamese
overthrow
giải tán ; hủy diệt ; hủy hoại ; lật đổ ; lật đổ đức ; phá diệt những người ; phá diệt những ; phá đổ ; sa ngã ; sự lật đổ ; đổ ;
overthrow
giải tán ; hủy diệt ; hủy hoại ; lật đổ ; lật đổ đức ; phá diệt những người ; phá diệt những ; phá đổ ; sa ngã ; sự lật đổ ; đổ ;

May be synonymous with:
English English
overthrow; derangement; upset
the act of disturbing the mind or body
overthrow; bring down; overturn; subvert
cause the downfall of; of rulers
overthrow; override; overrule; overturn; reverse
rule against

May related with:
English Vietnamese
overthrow
* danh từ
- sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
- sự đánh bại hoàn toàn
* ngoại động từ overthrew; overthrown
- lật đổ, phá đổ, đạp đổ
- đánh bại hoàn toàn
overthrow
giải tán ; hủy diệt ; hủy hoại ; lật đổ ; lật đổ đức ; phá diệt những người ; phá diệt những ; phá đổ ; sa ngã ; sự lật đổ ; đổ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: