English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: athwart

Best translation match:
English Vietnamese
athwart
* giới từ & phó từ
- ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia
=to throw a bridge athwart a river+ lao cầu qua sông
- trái với, chống với, chống lại
=athwart someone's plans+ chống lại (cản trở, làm hỏng) kế hoạch của ai

May be synonymous with:
English English
athwart; aslant; obliquely
at an oblique angle

May related with:
English Vietnamese
athwart
* giới từ & phó từ
- ngang qua, xiên xéo từ bên này sang bên kia
=to throw a bridge athwart a river+ lao cầu qua sông
- trái với, chống với, chống lại
=athwart someone's plans+ chống lại (cản trở, làm hỏng) kế hoạch của ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: