English to Vietnamese
Search Query: oversupply
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oversupply
|
* danh từ
- sự cung cấp quá mức * ngoại động từ - cung cấp quá mức |
May be synonymous with:
| English | English |
|
oversupply; glut; surfeit
|
the quality of being so overabundant that prices fall
|
|
oversupply; flood; glut
|
supply with an excess of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oversupply
|
* danh từ
- sự cung cấp quá mức * ngoại động từ - cung cấp quá mức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
