English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overstep

Best translation match:
English Vietnamese
overstep
* ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Probably related with:
English Vietnamese
overstep
quá trớn rồi đó ; quá đà rồi đấy ; vượt quá ;
overstep
quá trớn rồi đó ; quá đà rồi đấy ; vượt quá ;

May be synonymous with:
English English
overstep; transgress; trespass
pass beyond (limits or boundaries)
overstep; exceed; go past; pass; top; transcend
be superior or better than some standard

May related with:
English Vietnamese
overstep
* ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
overstep
quá trớn rồi đó ; quá đà rồi đấy ; vượt quá ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: