English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overrule

Best translation match:
English Vietnamese
overrule
* ngoại động từ
- cai trị, thống trị
- (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ
* nội động từ
- hơn, thắng thế

Probably related with:
English Vietnamese
overrule
mình bác bỏ các ;
overrule
bác bỏ các ;

May be synonymous with:
English English
overrule; override; overthrow; overturn; reverse
rule against

May related with:
English Vietnamese
overrule
* ngoại động từ
- cai trị, thống trị
- (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ
* nội động từ
- hơn, thắng thế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: