English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: override

Best translation match:
English Vietnamese
override
* ngoại động từ overrode, overridden
- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
- cho quân đội tràn qua (đất địch)
- cho ngựa giày xéo
- (nghĩa bóng) giày xéo
- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn
=to override someone's pleas+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai
=to override one's commission+ lạm quyền của mình
- (y học) gối lên (xương gãy)

Probably related with:
English Vietnamese
override
ghi đè lên ; ghi đè ; gây quá tải ; gây quá áp ; khống chế được ; ng ; phá hủy ; thức ; điều khiển bằng tay ;
override
ghi đè lên ; ghi đè ; gây quá tải ; gây quá áp ; khống chế được ; phá hủy ; thức ; điều khiển bằng tay ;

May be synonymous with:
English English
override; nullification
the act of nullifying; making null and void; counteracting or overriding the effect or force of something
override; overrule; overthrow; overturn; reverse
rule against

May related with:
English Vietnamese
override
* ngoại động từ overrode, overridden
- cưỡi (ngựa) đến kiệt lực
- cho quân đội tràn qua (đất địch)
- cho ngựa giày xéo
- (nghĩa bóng) giày xéo
- (nghĩa bóng) gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn
=to override someone's pleas+ không chịu nghe những lời biện hộ của ai
=to override one's commission+ lạm quyền của mình
- (y học) gối lên (xương gãy)
overriding
* tính từ
- quan trọng hơn bất cứ nhận định nào khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: