English → Vietnamese
athematic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
athematic
* danh từ
- (ngôn ngữ) không có nguyên âm chủ tố
- (ngôn ngữ) không có nguyên âm chủ tố
Other matches
Other phrases built from the same root.
athematic
* danh từ
- (ngôn ngữ) không có nguyên âm chủ tố
- (ngôn ngữ) không có nguyên âm chủ tố