English to Vietnamese
Search Query: overgrow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overgrow
|
* ngoại động từ overgrew; overgrown
- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên * nội động từ - lớn mau quá, lớn nhanh quá - lớn quá khổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overgrow
|
phát triển sinh sôi ;
|
|
overgrow
|
phát triển sinh sôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
overgrow; grow over
|
grow beyond or across
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overgrow
|
* ngoại động từ overgrew; overgrown
- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên * nội động từ - lớn mau quá, lớn nhanh quá - lớn quá khổ |
|
overgrow
|
phát triển sinh sôi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
