English to Vietnamese
Search Query: overflow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overflow
|
* danh từ
- sự tràn ra (nước) - nước lụt - phần tràn ra, phần thừa !overflow meeting - cuộc họp ngoài hộ trường chính (vì thiếu chỗ)[,ouvə'flou] * ngoại động từ - tràn qua, làm tràn ngập * nội động từ - đầy tràn, chan chứa =to overflow with love+ chan chứa tình yêu thương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
overflow
|
che lấp ; làm ngập ; lỗi tràn ; ngập ; tràn ;
|
|
overflow
|
che lấp ; làm ngập ; lỗi tràn ; ngập ; sự chảy tràn ; tràn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
overflow; flood; outpouring
|
a large flow
|
|
overflow; overspill; runoff
|
the occurrence of surplus liquid (as water) exceeding the limit or capacity
|
|
overflow; brim over; overrun; run over; well over
|
flow or run over (a limit or brim)
|
|
overflow; bubble over; spill over
|
overflow with a certain feeling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overflowing
|
* tính từ
- tràn đầy, chan chứa['ouvə,flouiɳ] * danh từ - sự tràn đầy, sự chan chứa =full to overflowing+ đầy tràn, đầy ắp |
|
exponent overflow
|
- (Tech) sự vượt hạn trên số mũ
|
|
oil-overflow
|
* danh từ
- sự tràn dầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
