English to Vietnamese
Search Query: overfed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
overfed
|
* ngoại động từ của overfed
- cho ăn quá mức * nội động từ - ăn quá mức, ăn quá nhiều |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
overfall
|
* danh từ
- chỗ nước xoáy (do hai dòng biển gặp nhau...) - cống tràn, đập tràn |
|
overfed
|
* ngoại động từ của overfed
- cho ăn quá mức * nội động từ - ăn quá mức, ăn quá nhiều |
|
overfeed
|
* ngoại động từ của overfed
- cho ăn quá mức * nội động từ - ăn quá mức, ăn quá nhiều |
|
overfeeding
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự tiếp liệu quá mức; sự chạy dao quá mức - sự nhồi ăn/cho ăn quá mức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
