English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overage

Best translation match:
English Vietnamese
overage
* danh từ
- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa
- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách)

May be synonymous with:
English English
overage; over-the-hill; overaged; superannuated
too old to be useful

May related with:
English Vietnamese
overage
* danh từ
- (thương nghiệp) hàng hoá cung cấp thừa
- số hàng hoá dư, số tiền dư (đối với sổ sách)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: