English to Vietnamese
Search Query: over-the-counter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
over-the-counter
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán không cần đơn bác sĩ (thuốc) - mua bán thẳng (không qua sổ chứng khoán) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
over-the-counter; nonprescription
|
purchasable without a doctor's prescription
|
|
over-the-counter; otc
|
(of securities) not traded on a stock exchange
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
