English → Vietnamese
over-delicate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
over-delicate
* tính từ
- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị
- quá mảnh khảnh, quá ẻo lả; quá mỏng mảnh
- quá tinh tế, quá tinh vi, quá tế nhị
- quá mảnh khảnh, quá ẻo lả; quá mỏng mảnh