English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outstretched

Best translation match:
English Vietnamese
outstretched
* tính từ
- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra
=outstretched arms+ cánh tay duỗi ra

Probably related with:
English Vietnamese
outstretched
dang ; tay vươn rộng ; vươn ra ;
outstretched
dang ; tay vươn rộng ; vươn ra ;

May related with:
English Vietnamese
outstretched
* tính từ
- kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng ra; duỗi ra
=outstretched arms+ cánh tay duỗi ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: