English to Vietnamese
Search Query: outstood
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outstood
|
* nội động từ outstood
- đi ra biển (thuyền) - lộ hẳn ra, nổi bật * ngoại động từ - chống lại - (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outstood
|
* nội động từ outstood
- đi ra biển (thuyền) - lộ hẳn ra, nổi bật * ngoại động từ - chống lại - (từ cổ,nghĩa cổ) ở lại lâu hơn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
