English → Vietnamese
outlet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outlet
* danh từ
- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
- cửa sông (ra biển, vào hồ...)
- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)
- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
- cửa sông (ra biển, vào hồ...)
- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outlet
cái ổ cắm ; lối ra ; lối thoát ; xả stress ; đường ra ;
outlet
cái ổ cắm ; lối ra ; lối thoát ; xả stress ; đường ra ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
outlet mercantile establishment; retail store; sales outlet
a place of business for retailing goods
outlet electric outlet; electric receptacle; electrical outlet; wall plug; wall socket
receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices
outlet exit; issue; way out
an opening that permits escape or release
outlet release; vent
activity that frees or expresses creative energy or emotion