English to Vietnamese
Search Query: outlay
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outlay
|
* danh từ
- tiền chi tiêu, tiền phí tổn * ngoại động từ outlaid - tiêu pha tiền |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outlay
|
tiền ;
|
|
outlay
|
tiền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
outlay; disbursal; disbursement; spending
|
the act of spending or disbursing money
|
|
outlay; expenditure; outgo; spending
|
money paid out; an amount spent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outlay
|
* danh từ
- tiền chi tiêu, tiền phí tổn * ngoại động từ outlaid - tiêu pha tiền |
|
iso-outlay line
|
- (Econ) Đường đẳng chi.
+ (Còn được gọi là đường cong đẳng chi). Xem ISO-COST CURVE. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
