English to Vietnamese
Search Query: outlast
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outlast
|
* ngoại động từ
- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào) =he will not outlast six months+ ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outlast
|
còn bền bỉ hơn ;
|
|
outlast
|
còn bền bỉ hơn ; tồn tại lâu hơn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
outlast; outlive; survive
|
live longer than
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outlast
|
* ngoại động từ
- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào) =he will not outlast six months+ ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng |
|
outlast
|
còn bền bỉ hơn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
