English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outhouse

Best translation match:
English Vietnamese
outhouse
* danh từ
- nhà phụ, nhà ngoài
- nhà xí xa nhà

Probably related with:
English Vietnamese
outhouse
hôm ; mọi nhà công cộng ; nhà vệ sinh của ; nhà xí ; tiêu ; vệ sinh ngoài nhà ; vệ sinh ; vệ sinh đó ; xí ;
outhouse
mọi nhà công cộng ; nhà vệ sinh của ; nhà xí ; tiêu ; vệ sinh ngoài nhà ; vệ sinh ; vệ sinh đó ; xí ;

May be synonymous with:
English English
outhouse; earth-closet; jakes; privy
a small outbuilding with a bench having holes through which a user can defecate

May related with:
English Vietnamese
outhouse
* danh từ
- nhà phụ, nhà ngoài
- nhà xí xa nhà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: