English to Vietnamese
Search Query: outflow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outflow
|
* danh từ
- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra - lượng chảy ra * nội động từ - chảy mạnh ra |
May be synonymous with:
| English | English |
|
outflow; escape; leak; leakage
|
the discharge of a fluid from some container
|
|
outflow; effluence; efflux
|
the process of flowing out
|
|
outflow; fountain; natural spring; outpouring; spring
|
a natural flow of ground water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outflow
|
* danh từ
- sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra - lượng chảy ra * nội động từ - chảy mạnh ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
