English → Vietnamese
outflank
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outflank
* ngoại động từ
- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn
- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
outflank go around
go around the flank of (an opposing army)
outflank best; outdo; scoop; trump
get the better of