English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outflank

Best translation match:
English Vietnamese
outflank
* ngoại động từ
- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn

May be synonymous with:
English English
outflank; go around
go around the flank of (an opposing army)
outflank; best; outdo; scoop; trump
get the better of

May related with:
English Vietnamese
outflank
* ngoại động từ
- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: