English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outdoor

Best translation match:
English Vietnamese
outdoor
* tính từ
- ngoài trời, ở ngoài
=an outdoor class+ một lớp học ngoài trời
=outdoor relief+ tiền trợ cấp cho người không ở trại tế bần

Probably related with:
English Vietnamese
outdoor
bên ngoa ; bên ngoài ; ngoài trời ; trạm ; ở bên ngoài ;
outdoor
bên ngoa ; bên ngoài ; ngoài trời ; trạm ; ở bên ngoài ;

May be synonymous with:
English English
outdoor; out-of-door; outside
located, suited for, or taking place in the open air

May related with:
English Vietnamese
outdoors
* phó từ
- ở ngoài trời, ở ngoài nhà
* danh từ
- khu vực bên ngoài (một toà nhà...)
- ngoài trời
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: