English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ouster

Best translation match:
English Vietnamese
ouster
* danh từ
- (pháp lý) sự trục xuất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng

May be synonymous with:
English English
ouster; ejector
a person who ousts or supplants someone else
ouster; ousting
the act of ejecting someone or forcing them out

May related with:
English Vietnamese
ouster
* danh từ
- (pháp lý) sự trục xuất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đuổi, sự trục xuất; sự hất cẳng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ đuổi, kẻ trục xuất; kẻ hất cẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: