English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ours

Best translation match:
English Vietnamese
ours
* đại từ sở hữu
- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình
=ours is a large family+ gia đình chúng tôi là một gia đình lớn
- trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi
=Jones of ours+ Giôn ở đội của chúng tôi

Probably related with:
English Vietnamese
ours
a ta ; an toàn ; bên bọn tôi ; bên mình ; bên ta hy sinh ; bọn ta ; bọn tớ ; bổn phận của chúng tôi ; cho chúng ta ; chính chúng ta ; chúng ta thôi ; chúng ta ; chúng tao ; chúng tôi sở ; chúng tôi ; con của chúng ta ; cu ̉ a chu ́ ng ta ; cu ̉ a chu ́ ng tôi ; cu ̉ a chu ́ ng ; cu ̉ a ta ; cça chúng ta ; cùng chúng tôi ; cảnh của chúng tôi ; của bà ; của chính chúng ta ; của chúng ta không ; của chúng ta ; của chúng tôi ; của chúng tối ; của chúng ; của mình ; của ta ; của tôi ; da đầu của mình ; do chúng tôi ; dẫn bọn tao ; ghi chép của chúng ta ; giới của chúng ta ; hạ ; khu của chúng tôi ; kế hoạch của chúng ta ; lươ ; mà chúng tôi sở ; mình ; nè ; nắp chai của chúng ta ; phi ́ a bo ̣ n tôi ; quân ta ; sắm ; ta ; thuộc về ta ; thành phố ; thôi ; túi chúng ta ; tụi tao ; vũ trụ của chúng ta ; về chúng con ; về chúng ta ; về ta ; về tụi tao ; xe chúng tôi ; đại bác của ta ; đất ;
ours
a ta ; an toàn ; bên bọn tôi ; bên mình ; bên ta hy sinh ; bọn ta ; bọn tớ ; bổn phận của chúng tôi ; cho chúng ta ; chính chúng ta ; chúng ta thôi ; chúng ta ; chúng tao ; chúng tôi sở ; chúng tôi ; chúng ; con của chúng ta ; cu ̉ a ta ; cça chúng ta ; cùng chúng tôi ; cảnh của chúng tôi ; của bà ; của chúng ta không ; của chúng ta ; của chúng tôi ; của chúng tối ; của chúng ; của mình ; của ta ; của tôi ; da đầu của mình ; do chúng tôi ; dẫn bọn tao ; ghi chép của chúng ta ; giới của chúng ta ; hạ ; khu của chúng tôi ; kế hoạch của chúng ta ; lươ ; mà chúng tôi sở ; mình ; nè ; nắp chai của chúng ta ; quân ta ; sắm ; ta ; thuộc về ta ; thành phố ; túi chúng ta ; tụi tao ; vũ trụ của chúng ta ; về chúng con ; về chúng ta ; về ta ; về tụi tao ; xe chúng tôi ; đại bác của ta ; đất ;

May related with:
English Vietnamese
ours
* đại từ sở hữu
- cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình
=ours is a large family+ gia đình chúng tôi là một gia đình lớn
- trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi
=Jones of ours+ Giôn ở đội của chúng tôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: