English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ounce

Best translation match:
English Vietnamese
ounce
* danh từ
- (viết tắt) oz
- Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)
* (thơ ca)
- giống mèo rừng
- (động vật học) báo tuyết

Probably related with:
English Vietnamese
ounce
hi ; lượng ; lạng thì ; thứ ;
ounce
hi ; lượng ; lạng thì ;

May be synonymous with:
English English
ounce; oz.
a unit of weight equal to one sixteenth of a pound or 16 drams or 28.349 grams
ounce; panthera uncia; snow leopard
large feline of upland central Asia having long thick whitish fur

May related with:
English Vietnamese
ounce
* danh từ
- (viết tắt) oz
- Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)
* (thơ ca)
- giống mèo rừng
- (động vật học) báo tuyết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: