English to Vietnamese
Search Query: ouch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ouch
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu) - ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ouch
|
autsch ; cổ ; dễ ; dở ơi là dở ; kinh ; nhét ; oái ; trời ơi ; ui da ; xin lỗi ; á ; ây da ; ô ; ôi ; đau lòng thật ; đau quá ; đâu ; ối ;
|
|
ouch
|
autsch ; cổ ; dễ ; dở ơi là dở ; kinh ; nhét ; oái ; trời ơi ; ui da ; xin lỗi ; á ; ây da ; ô ; ôi ; đau lòng thật ; đau quá ; ối ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ouch
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu) - ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang) |
|
ouch
|
autsch ; cổ ; dễ ; dở ơi là dở ; kinh ; nhét ; oái ; trời ơi ; ui da ; xin lỗi ; á ; ây da ; ô ; ôi ; đau lòng thật ; đau quá ; đâu ; ối ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
