English → Vietnamese
otter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
otter
* danh từ
- (động vật học) con rái cá
- bộ lông rái cá
- (động vật học) con rái cá
- bộ lông rái cá
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
otter
rái cá ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-hound) /'ɔtəhaund/
* danh từ
- chó săn rái cá
* danh từ
- chó săn rái cá
-hound) /'ɔtəhaund/
* danh từ
- chó săn rái cá
* danh từ
- chó săn rái cá
* danh từ
- cái lao đâm rái cá
- cái lao đâm rái cá
sea otter
* danh từ
- (động vật học) rái cá biển
- (động vật học) rái cá biển
* danh từ
- da rái cá
- da rái cá
* danh từ
- (động vật học) rái cá
- (động vật học) rái cá