English to Vietnamese
Search Query: otherwise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
otherwise
|
* phó từ
- khác, cách khác =he could not have acted otherwise+ anh ta đã không hành động khác được - nếu không thì... =seize the chance, otherwise you will regret it+ nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc - mặt khác, về mặt khác =he is unruly, but not otherwise blameworthy+ nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
otherwise
|
bă ̀ ng không ; bằng chẳng ; bằng cách nào khác ; bằng không ; bằng ko ; chúng ; chứ ; chứng ; cách khác ; cái gì ; cái ; còn không thì ; còn không ; còn lại thì ; còn nếu không ; còn ; gì khác ; gì trước ; hoặc không ; hoặc ; khác hơn ; khác ; khác đi ; khác đấy ; không cũng ; không sẽ ; không thi ; không thi ̀ ; không thì ; không ; là ngược lại ; lúc không may ; lụi ; lựa chọn nào khác ; mă ̣ t kha ; mă ̣ t kha ́ ; mất lợi ; mất ; mặt khác ; n còn điều ; ngoài những lúc ; ngoài ra còn ; ngoài ra thì ; ngoài ra ; ngược lại có ; ngược lại ; ngược ; như ; nhưng chô ; nhưng chô ̃ ; những mặt khác ; những ; nàn ; này ngoài ra ; nê ́ u không ; nê ́ u ; nói cách khác là ; nói cách khác ; nói khác ; nơi đáng ; nấu ko ; nếu khác đi ; nếu không làm thế ; nếu không làm ; nếu không sẽ là ; nếu không sẽ ; nếu không thì ; nếu không ; nếu không được ; nếu ko thì ; nếu ko ; nếu thế ; nếu ; sao ; theo cách khác ; theo đuổi cái ; thì ; thức khác ; trái chiều ; trừ phi ; tuổi thọ ; tơi tả ; vì còn ; vì nếu ; vô hình hoặc ; về mặt khác thì ; áp ; điều gì khác ; điều ;
|
|
otherwise
|
bă ̀ ng không ; bằng chẳng ; bằng cách nào khác ; bằng không ; bằng ko ; chúng ; chứ ; chứng ; cách khác ; cái gì ; cái ; còn không thì ; còn không ; còn lại thì ; còn nếu không ; còn ; gái ; gì khác ; gì trước ; hoặc không ; hoặc ; khác hơn ; khác ; khác đi ; khác đấy ; không cũng ; không thi ; không thi ̀ ; không thì ; không ; là ngược lại ; lúc không may ; lựa chọn nào khác ; mă ̣ t kha ; mă ̣ t kha ́ ; mất lợi ; mất ; mặt khác ; mặt ; n còn điều ; ngoài những lúc ; ngoài ra còn ; ngoài ra thì ; ngoài ra ; ngược lại có ; ngược lại ; ngược ; như ; nhưng chô ; nhưng chô ̃ ; những mặt khác ; những ; này ngoài ra ; nê ; nê ́ u không ; nê ́ u ; nói cách khác là ; nói cách khác ; nói khác ; nơi đáng ; nấu ko ; nếu khác đi ; nếu không làm thế ; nếu không làm ; nếu không sẽ là ; nếu không sẽ ; nếu không thì ; nếu không ; nếu không được ; nếu ko thì ; nếu ko ; nếu thế ; nếu ; sao ; theo cách khác ; theo đuổi cái ; thì ; thường ; thức khác ; trái chiều ; trừ phi ; tuổi thọ ; tơi tả ; vì còn ; vì nếu ; vô hình hoặc ; về mặt khác thì ; áp ; điều gì khác ; điều ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
otherwise; differently; other than
|
in another and different manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
otherwise
|
* phó từ
- khác, cách khác =he could not have acted otherwise+ anh ta đã không hành động khác được - nếu không thì... =seize the chance, otherwise you will regret it+ nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc - mặt khác, về mặt khác =he is unruly, but not otherwise blameworthy+ nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
