English to Vietnamese
Search Query: otherness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
otherness
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt - vật khác (với vật đang nói đến...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
otherness
|
sự khác biệt ;
|
|
otherness
|
sự khác biệt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
otherness; distinctness; separateness
|
the quality of being not alike; being distinct or different from that otherwise experienced or known
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
otherness
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt - vật khác (với vật đang nói đến...) |
|
others
|
- đại từ
- những người khác; những vật khác = some people like cars, others like motorbikes+một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy = we must help others needier than ourselves+chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta - (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia = he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered+ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến = I went swimming while the others played tennis+tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt = I can't do the fourth and fifth questions but I've done all the others+tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
