English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: other

Best translation match:
English Vietnamese
other
* tính từ
- khác
=we have other evidence+ chúng tôi có chứng cớ khác
=it was none other than Nam+ không phải ai khác mà chính là Nam
- kia
=now open the other eye+ bây giờ mở mắt kia ra
!every other day
- (xem) every
!the other day
- (xem) day
!on the other hand
- mặt khác
* danh từ & đại từ
- người khác, vật khác, cái khác
=the six other are late+ sáu người kia đến chậm
=give me some others+ đưa cho tôi một vài cái khác
* phó từ
- khác, cách khác

Probably related with:
English Vietnamese
other
ai ; biết ; bom ; buôn ; bên cạnh ; bên kia ; bên ; bí ; bạn ; bộ ; c khác ; c ; chiên ; chuyện gì ; chuyện ; chàng ; chạm ; chẳng khác nào ; chẳng khác ; chọn khác ; chồng ; chổ nào ; chỗ khác ; co ; các cách ; các nước khác ; các ; cách khác ; cách nhau ; cách nào khác ; cách ; cái khác ; cái tay kia ; cái ; còn lại mà ; còn lại nữa ; còn lại thì ; còn lại ; còn mấy thứ kia ; còn ; cũng có ; cũng ; cạnh ; của người khác ; của những người khác ; gia ; gián ; gì khác ; gì ; hai ; hay ; hò với một ; hôm ; hơn ; hết ; họ ; i kha ; i kha ́ c ; kha ; kha ́ c kia ; kha ́ c ; kha ́ ; kha ̉ ; khiến ; khác chẳng thể ; khác chẳng ; khác còn ; khác có ; khác cùng ; khác cũng có ; khác cũng thay ; khác cũng ; khác cơ mà ; khác cơ ; khác của ; khác hay không ; khác hay ; khác hơn ; khác không ; khác là ; khác lại ; khác miễn ; khác mà ; khác ngoài ; khác ngoại trừ ; khác ngoại ; khác nhau ; khác nhiều ; khác như thế nào ; khác nào ; khác nào đó ; khác nữa mà ; khác nữa ; khác sẽ như ; khác sẽ ; khác ta ; khác thì hơn ; khác thì ; khác vào ; khác vậy ; khác với ; khác xung quanh ; khác ; khác đi ; khác đã ; khác đó ; khác được ; khác đằng kia ; khác đối ; không ; kia còn ; kia cơ ; kia kìa ; kia là ; kia một ; kia nữa ; kia thì ; kia vào ; kia với ; kia ; kia đã ; kì ; kìa ; kẻ khác ; kế ; kết ; liên ; loài ; loại ; lại ; lần ; lẫn nhau ; lập ; lợi ; lứa ; lực khác ; món ; mấy kẻ ; mấy ; mấy đứa khác ; mặt khác ; mọi ; mỗi ; một người ; một số yếu ; một số ; một vài ; một ; một ít nước ; ng kha ́ c ; ng khác ; nghệ còn lại ; nghệ nào ; ngoài ra ; ngoài ; ngoại ; ngành ; ngươ ; ngươ ̀ i kha ́ c ; người còn lại ; người khác của ; người khác mà ; người khác ; người kia ; người một ; người nào khác ; người nữa ; người ; người đó ; người đối ; nhau cả ; nhau ; nhiều loại ; nhiều người khác cũng ; nhiều thứ khác ; nhiều ; nhưng có những thứ ; nhưng khi ; nhất ; nhầm ; những cái khác nhau ; những người khác ; những người ; những nơi khác ; những thứ khác ; những vật khác ; những ; nào cả ; nào khác hơn ; nào khác nữa không ; nào khác nữa ; nào khác ; nào nữa ; nào ; nào đó ; nào đấy ; này với ; nói ; nư ; nọ ; nữa ; phương diện khác ; phương ; phải ; phụ ; quan ; rẽ ; sao ; số khác thì ; số khác ; số những ; sống kia ; tay ; thay ; thêm người ; thêm ; thì có lần ; thì lại ; thì những phương ; thì ; thảy ; thứ gì khác ta ; thứ gì khác ; thứ hai ; thứ khác ; thứ ; trôi giạt ; trước với ; trước ; trừ khi ; tân binh ; từ cơ thể ; từ cơ ; từng ; viết cho ; viết ; việc khác ; và ; vài ; vào những ; vào thứ ; vào ; vũ ; vấn ; vật khác mà ; vật khác ; vật ; vậy ; với khác ; với ; xung quanh như ; xung quanh ta ; xung quanh ; điều khác ; điều ; đáo ; đã khác ; đêm nào ; đó khác ; đó ; đôi ; được những ; được ; đầu ; đối ; đứa khác ; ̀ i kha ; ̀ i kha ́ c ; ̀ kha ; ̀ kha ̉ ; ̀ ng kha ́ c ; ̀ ngươ ̀ i kha ́ c ; ́ c khác ; ́ c ; ́ i kha ́ c ; ́ ng kha ́ c ; ̉ kha ; ̉ kha ́ c ; ̉ kha ́ ; ̣ c ; ảnh hưởng ; ở mắt ;
other
ai có ; ai ; biết ; biện ; bom ; buôn ; bên cạnh ; bên kia ; bên ; bí ; bạn ; bất ; bộ ; c khác ; chiên ; chuyện gì ; chuyện ; chàng ; cháu ; chạm ; chẳng khác ; chọn khác ; chồng ; chổ nào ; chỗ khác ; co ; co ̀ n ; co ̀ ; các cách ; các nước khác ; các ; cách khác ; cách nào khác ; cách ; cái khác ; cái tay kia ; cái ; còn lại mà ; còn lại nữa ; còn lại thì ; còn lại ; còn mấy thứ kia ; còn ; cũng có ; cũng ; cạnh ; cả ; của người khác ; của những người khác ; gia ; gián ; gì khác ; gì ; hai ; hay ; hiểu ; hèn ; hò với một ; hôm ; hơn ; hết ; họ ; i kha ; i kha ́ c ; kha ; kha ́ c kia ; kha ́ c ; kha ́ ; kha ̉ ; khiến ; khác chẳng thể ; khác chẳng ; khác còn ; khác có ; khác cùng ; khác cũng có ; khác cũng thay ; khác cũng ; khác cơ mà ; khác cơ ; khác của ; khác hay không ; khác hay ; khác hơn ; khác không ; khác là ; khác lại ; khác miễn ; khác mà ; khác ngoại trừ ; khác ngoại ; khác nhau ; khác nhiều ; khác như thế nào ; khác nào ; khác nào đó ; khác nữa mà ; khác nữa ; khác sẽ như ; khác sẽ ; khác ta ; khác thì hơn ; khác thì ; khác vào ; khác vậy ; khác với ; khác xung quanh ; khác ; khác đi ; khác đã ; khác đó ; khác được ; khác đằng kia ; khác đối ; không nhầm thì có lần ; kia còn ; kia cơ ; kia kìa ; kia là ; kia một ; kia nữa ; kia thì ; kia vào ; kia với ; kia ; kia đã ; kì ; kìa ; kẻ khác ; kế ; kết ; la ; liên ; loài ; loại ; lại ; lẫn nhau ; lập ; lợi ; lứa ; lựa ; lực khác ; mâ ; món ; mất ; mấy ; mấy đứa khác ; mặt khác ; mọi ; mỗi ; một người ; một số yếu ; một số ; một vài ; một ; một ít nước ; ng kha ́ c ; ng khác ; nghề ; nghệ còn lại ; nghệ nào ; ngoài ra ; ngoài ; ngoại ; ngành ; ngươ ; người còn lại ; người khác của ; người khác mà ; người khác ; người kia ; người một ; người nào khác ; người nữa ; người ; người đối ; nhau cả ; nhau ; nhiều loại ; nhiều người khác cũng ; nhiều thứ khác ; nhiều ; nhã ; như ; nhưng có những thứ ; nhưng ; nhất ; nhầm thì có lần ; nhầm ; những cái khác nhau ; những người khác ; những người ; những nơi khác ; những thứ khác ; những vật khác ; những ; nào cả ; nào khác hơn ; nào khác nữa không ; nào khác nữa ; nào khác ; nào nữa ; nào ; nào đó ; nào đấy ; này với ; nói ; nư ; nước ; nọ ; nữa ngoại ; nữa ; phía ; phúc ; phương diện khác ; phương ; phải ; phụ ; qua ; quan ; quên ; rẽ ; sao ; số khác thì ; số khác ; số những ; sống kia ; sữa ; tay ; tay đập ; thay ; thân nào ; thân nào đó ; thêm người ; thêm ; thì lại ; thì những phương ; thôi ; thảy ; thứ gì khác ta ; thứ gì khác ; thứ hai ; thứ khác ; thứ ; trôi giạt ; trước kia ; trước với ; trước ; trừ khi ; tân binh ; túc ; từng ; ve ; ve ̉ ; viết cho ; viết ; việc khác ; và ; vài ; vào những ; vào thứ ; vào ; vũ ; vấn ; vật khác mà ; vật khác ; vật ; vậy ; vọng ; với khác ; với ; xung quanh như ; xung quanh ta ; xung quanh ; £ i ; £ ; điều khác ; điều ; đáo ; đã khác ; đêm nào ; đó khác ; đó là ; đó ; đôi ; được những ; được ; đối ; đứa khác ; ̀ i kha ; ̀ i kha ́ c ; ̀ kha ; ̀ kha ̉ ; ̀ ng kha ́ c ; ̀ như ; ́ c khác ; ́ i kha ́ c ; ́ ng kha ́ c ; ́ ; ̉ kha ; ̉ kha ́ c ; ̉ kha ́ ; ảnh hưởng ; ấy ; ở mắt ;

May be synonymous with:
English English
other; early; former
belonging to the distant past

May related with:
English Vietnamese
otherness
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt
- vật khác (với vật đang nói đến...)
others
- đại từ
- những người khác; những vật khác
= some people like cars, others like motorbikes+một số người thích xe ô tô, những người khác thì thích xe gắn máy
= we must help others needier than ourselves+chúng ta phải giúp đỡ những người khác túng thiếu hơn chúng ta
- (the others) những người hoặc vật còn lại trong một nhóm; những người/vật khác/kia
= he is the only person to help poor pupils - none of the others bothered+ông ta là người duy nhất giúp đỡ học sinh nghèo - những người khác chẳng ai quan tâm đến
= I went swimming while the others played tennis+tôi đi bơi, còn những người khác chơi quần vợt
= I can't do the fourth and fifth questions but I've done all the others+tôi không làm được câu hỏi thứ tư và thứ năm, nhưng đã làm được tất cả các câu hỏi khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: