English to Vietnamese
Search Query: ostrich
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ostrich
|
* danh từ
- (động vật học) đà điểu Châu phi !to have the digestion of an ostrich - có bộ máy tiêu hoá tốt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ostrich
|
ortrich ; điểu ; đà điểu ;
|
|
ostrich
|
ortrich ; điểu ; đà điểu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ostrich; struthio camelus
|
fast-running African flightless bird with two-toed feet; largest living bird
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ostrich-farm
|
* danh từ
- trại nuôi đà điểu |
|
ostrich-plum
|
* danh từ
- lông đà điểu |
|
ostrich-policy
|
* danh từ
- chính sách đà điểu (tự mình dối mình) |
|
ostrich-like
|
* tính từ
- dạng đà điểu (ăn nhiều) |
|
ostrichism
|
* danh từ
- xem ostrich-policy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
