English to Vietnamese
Search Query: ostracize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ostracize
|
* ngoại động từ
- đày, phát vãng - khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ostracize; ban; banish; blackball; cast out; ostracise; shun
|
expel from a community or group
|
|
ostracize; ostracise
|
avoid speaking to or dealing with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ostracism
|
* danh từ
- sự đày, sự phát vãng - sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...) |
|
ostracize
|
* ngoại động từ
- đày, phát vãng - khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
