English → Vietnamese
osteoclasis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
osteoclasis
* danh từ
- (y học) sự huỷ xương
- phương pháp chỉnh xương
- (y học) sự huỷ xương
- phương pháp chỉnh xương
Other matches
Other phrases built from the same root.
osteoclasis
* danh từ
- (y học) sự huỷ xương
- phương pháp chỉnh xương
- (y học) sự huỷ xương
- phương pháp chỉnh xương