English to Vietnamese
Search Query: oscillation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oscillation
|
* danh từ
- sự lung lay, sự đu đưa - sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động - (kỹ thuật) sự dao động |
May be synonymous with:
| English | English |
|
oscillation; vibration
|
(physics) a regular periodic variation in value about a mean
|
|
oscillation; cycle
|
a single complete execution of a periodically repeated phenomenon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oscillate
|
* động từ
- lung lay, đu đưa - lưỡng lự, do dự; dao động - (kỹ thuật) dao động |
|
oscillation
|
* danh từ
- sự lung lay, sự đu đưa - sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động - (kỹ thuật) sự dao động |
|
oscillator
|
* danh từ
- máy dao động |
|
angular oscillation
|
- (Tech) dao động góc
|
|
damped oscillation
|
- (Tech) dao động suy giảm
|
|
electromagnetic oscillation
|
- (Tech) dao động điện từ
|
|
electron oscillation tube
|
- (Tech) ống dao động điện tử
|
|
electron pendulum oscillation
|
- (Tech) dao động con lắc điện tử
|
|
gunn (effect) oscillation
|
- (Tech) dao động (hiệu ứng) Gunn
|
|
self-oscillation
|
* danh từ
- sự tự dao động |
|
auto-oscillation
|
- sự tự dao động
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
