English to Vietnamese
Search Query: orthopedic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
orthopedic
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
orthopedic
|
chỉnh hình ; về chỉnh hình ; ống chỉnh hình ;
|
|
orthopedic
|
chỉnh hình ; ống chỉnh hình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
orthopedic; orthopaedic; orthopedical
|
of or relating to orthopedics
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
orthopedic
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) thuật chỉnh hình, (thuộc) khoa chỉnh hình |
|
orthopedics
|
* danh từ
- (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
