English to Vietnamese
Search Query: orotund
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
orotund
|
* danh từ
- khoa trương, cầu kỳ (văn) - oang oang, sang sảng (giọng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
orotund; bombastic; declamatory; large; tumid; turgid
|
ostentatiously lofty in style
|
|
orotund; pear-shaped; rotund; round
|
(of sounds) full and rich
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
orotund
|
* danh từ
- khoa trương, cầu kỳ (văn) - oang oang, sang sảng (giọng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
