English to Vietnamese
Search Query: ornate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ornate
|
* tính từ
- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy - hoa mỹ (văn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ornate
|
hoa hòe ; trang hoàng lộng lẫy ;
|
|
ornate
|
hoa hòe ; trang hoàng lộng lẫy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ornate; flowery
|
marked by elaborate rhetoric and elaborated with decorative details
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ornate
|
* tính từ
- trang trí công phu, trang sức lộng lẫy - hoa mỹ (văn) |
|
ornateness
|
* danh từ
- tính chất lộng lẫy - tính chất hoa mỹ (văn) |
|
ornately
|
* phó từ
- trang hoàng, trang trí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
