English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ormolu

Best translation match:
English Vietnamese
ormolu
* danh từ
- đồng giả vàng
- đồng thiếp (một chất có đồng, dùng thiếp đồ gỗ)
- đồ đồng giả vàng
- đồ gỗ thiếp vàng

Probably related with:
English Vietnamese
ormolu
vàng ;
ormolu
vàng ;

May related with:
English Vietnamese
ormolu
* danh từ
- đồng giả vàng
- đồng thiếp (một chất có đồng, dùng thiếp đồ gỗ)
- đồ đồng giả vàng
- đồ gỗ thiếp vàng
ormolu
vàng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: