English → Vietnamese
orle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
orle
* danh từ
- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ
- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ
Other matches
Other phrases built from the same root.
orle
* danh từ
- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ
- bờ trong cái khiên nhưng không chạm đến bờ