English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: orion

Best translation match:
English Vietnamese
orion
* danh từ
- (thiên văn học) chòm sao O-ri-on
!Orion's hound
- sao Thiên lang, sao Xi-ri-út

Probably related with:
English Vietnamese
orion
máy bay ; sao cày ; sao cầy ; sao orion ; thiên lang ;
orion
máy bay ; sao cày ; sao orion ; thiên lang ;

May be synonymous with:
English English
orion; hunter
a constellation on the equator to the east of Taurus; contains Betelgeuse and Rigel

May related with:
English Vietnamese
orion
* danh từ
- (thiên văn học) chòm sao O-ri-on
!Orion's hound
- sao Thiên lang, sao Xi-ri-út
orion
máy bay ; sao cày ; sao cầy ; sao orion ; thiên lang ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: