English to Vietnamese
Search Query: origin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
origin
|
* danh từ
- gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên - dòng dõi =man of noble origin+ người dòng dõi quý tộc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
origin
|
bán ; có nghĩa là gì ; cùng nguồn gốc ; cơ bản ; gốc ; gốc được ; khởi nguồn ; khởi đầu ; lai lịch ; nguyên gốc ; nguô ; nguồn gốc ; nguồn ; ngọn nguồn ; nơi xuất phát ; về nguồn gốc của nó ; xuất xứ ;
|
|
origin
|
bán ; có nghĩa là gì ; cùng nguồn gốc ; cơ bản ; gốc ; gốc được ; khởi nguồn ; khởi đầu ; lai lịch ; nguyên gốc ; nguồn gốc ; nguồn ; ngọn nguồn ; nơi xuất phát ; quyê ; về nguồn gốc của nó ; xuất xứ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
origin; beginning; root; rootage; source
|
the place where something begins, where it springs into being
|
|
origin; descent; extraction
|
properties attributable to your ancestry
|
|
origin; inception; origination
|
an event that is a beginning; a first part or stage of subsequent events
|
|
origin; ancestry; blood; blood line; bloodline; descent; line; line of descent; lineage; parentage; pedigree; stemma; stock
|
the descendants of one individual
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
original
|
* tính từ
- (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên - (thuộc) nguyên bản chính =where is the original picture?+ bức ảnh chính ở đâu? - độc đáo =original remark+ lời nhận xét độc đáo * danh từ - nguyên bản =to read Dickens in the original+ đọc những nguyên bản của Đích-ken - người độc đáo; người lập dị |
|
originality
|
* danh từ
- tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên - tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo - cái độc đáo |
|
originally
|
* phó từ
- với tính chất gốc; về nguồn gốc - bắt đầu, khởi đầu, từ lúc bắt đầu - đầu tiên, trước tiên - độc đáo |
|
originate
|
* ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu - phát minh tạo thành * nội động từ - bắt ngồn, gốc ở, do ở - hình thành |
|
origination
|
* danh từ
- nguồn gốc, căn nguyên - sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ - sự phát minh, sự tạo thành |
|
originative
|
* tính từ
- khởi đầu, khởi thuỷ - phát sinh, tạo thành |
|
originator
|
* danh từ
- người khởi đầu, người khởi thuỷ - người tạo thành, người sáng tạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
